中文圣经
Từ vựng
shōu huí
HSK 4

thu hồi; lấy lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ thành phần ⿰丩攵

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

Xuất hiện trong 28 câu