← Từ vựng
收回
shōu huí
HSK 4
thu hồi; lấy lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
收
to collect, to gather, to harvest
bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 38:29XUẤT AI-CẬP 9:19XUẤT AI-CẬP 33:23GIÔ-SUÊ 8:26I SA-MU-ÊN 7:14II SA-MU-ÊN 1:22II SA-MU-ÊN 14:14II CÁC VUA 13:25II CÁC VUA 14:22II CÁC VUA 14:25II CÁC VUA 14:28II CÁC VUA 16:6II LỊCH SỬ 26:2GIÓP 9:13THI THIÊN 51:11THI THIÊN 89:33THI THIÊN 104:29Ê-SAI 54:7GIÊ-RÊ-MI 3:1AI CA 2:3AI CA 2:8Ê-XÊ-CHIÊN 38:8Ô-SÊ 2:9XA-CHA-RI 2:12MA-THI-Ơ 25:27LU-CA 6:34CÔNG VỤ 10:16CÔNG VỤ 11:10