中文圣经
Từ vựng
zú zhǎng

trưởng tộc; cụ tộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ thành phần ⿰方⿱?矢

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 108 câu

…và 48 câu nữa