中文圣经
Từ vựng
zǎo yǐ
HSK 3

từ lâu; sớm; từ trước; từ xưa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

early; soon; morning

bộ thủ thành phần ⿱日十

already; finished; to stop; then, afterwards

bộ thủ

Xuất hiện trong 27 câu