中文圣经
Từ vựng
zhì huì
HSK 6

trí tuệ; sự thông minh; trí khôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wisdom, knowledge, intelligence

bộ thủ thành phần ⿱知日

bright, intelligent; intelligence

bộ thủ thành phần ⿱彗心

Xuất hiện trong 377 câu

…và 317 câu nữa