← Từ vựng
智慧
zhì huì
HSK 6
trí tuệ; sự thông minh; trí khôn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
智
wisdom, knowledge, intelligence
bộ thủ 日thành phần ⿱知日
慧
bright, intelligent; intelligence
bộ thủ 心thành phần ⿱彗心
Xuất hiện trong 377 câu
SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 41:33SÁNG THẾ 41:39XUẤT AI-CẬP 28:3XUẤT AI-CẬP 31:3XUẤT AI-CẬP 31:6XUẤT AI-CẬP 35:10XUẤT AI-CẬP 35:25XUẤT AI-CẬP 35:26XUẤT AI-CẬP 35:31XUẤT AI-CẬP 35:35XUẤT AI-CẬP 36:1XUẤT AI-CẬP 36:2XUẤT AI-CẬP 36:4XUẤT AI-CẬP 36:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:9II SA-MU-ÊN 14:20II SA-MU-ÊN 20:22I CÁC VUA 2:6I CÁC VUA 3:9I CÁC VUA 3:11I CÁC VUA 3:12I CÁC VUA 3:28I CÁC VUA 4:29I CÁC VUA 4:30I CÁC VUA 4:31I CÁC VUA 4:34I CÁC VUA 5:7I CÁC VUA 5:12I CÁC VUA 7:14I CÁC VUA 10:4I CÁC VUA 10:6I CÁC VUA 10:7I CÁC VUA 10:8I CÁC VUA 10:23I CÁC VUA 10:24I CÁC VUA 11:41I LỊCH SỬ 22:12I LỊCH SỬ 27:32II LỊCH SỬ 1:10II LỊCH SỬ 1:11II LỊCH SỬ 1:12II LỊCH SỬ 2:12II LỊCH SỬ 9:3II LỊCH SỬ 9:5II LỊCH SỬ 9:7II LỊCH SỬ 9:22II LỊCH SỬ 9:23E-XƠ-RA 7:25Ê-XƠ-TÊ 6:13GIÓP 4:21GIÓP 5:13GIÓP 6:13GIÓP 9:4GIÓP 11:6
…và 317 câu nữa