← Từ vựng
树林
shù lín
HSK 4
rừng; khu rừng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
树
tree; to plant; to set up, to establish
bộ thủ 木thành phần ⿰木对
林
forest, grove; surname
bộ thủ 木thành phần ⿰木木
Xuất hiện trong 40 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:5GIÔ-SUÊ 17:15GIÔ-SUÊ 17:18I SA-MU-ÊN 14:25I SA-MU-ÊN 14:26I SA-MU-ÊN 22:5I SA-MU-ÊN 23:15I SA-MU-ÊN 23:16I SA-MU-ÊN 23:18I SA-MU-ÊN 23:19II SA-MU-ÊN 18:6II SA-MU-ÊN 18:8II CÁC VUA 19:23II LỊCH SỬ 27:4THI THIÊN 50:10THI THIÊN 72:16THI THIÊN 83:14TÌNH CA 2:3Ê-SAI 9:18Ê-SAI 10:18Ê-SAI 10:34Ê-SAI 17:9Ê-SAI 21:13Ê-SAI 29:17Ê-SAI 32:15Ê-SAI 32:19Ê-SAI 33:9Ê-SAI 37:24Ê-SAI 40:16Ê-SAI 44:14Ê-SAI 44:23GIÊ-RÊ-MI 10:3GIÊ-RÊ-MI 46:23Ê-XÊ-CHIÊN 20:46Ê-XÊ-CHIÊN 20:47Ê-XÊ-CHIÊN 39:10MI-CA 7:14NA-HÂM 1:4XA-CHA-RI 11:2GIA-CƠ 3:5