中文圣经
← Từ vựng
树林
shù lín
HSK 4
rừngkhu rừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

树

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ 木thành phần ⿰木对
林

forest, grove; surname

bộ thủ 木thành phần ⿰木木

Xuất hiện trong 40 câu