中文圣经
← Từ vựng
栽
zāi
HSK 7
câytrồngcắmdựngngãvấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

栽

to cultivate, to plant, to tend

bộ thủ 木thành phần ⿹戈木Chữ khó đọc · zāi

Xuất hiện trong 34 câu