← Từ vựng
栽
zāi
HSK 7
cây; trồng; cắm; dựng; ngã; vấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
栽
to cultivate, to plant, to tend
bộ thủ 木thành phần ⿹戈木
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 9:20SÁNG THẾ 21:33XUẤT AI-CẬP 15:17DÂN SỐ 24:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:21GIÓP 14:9THI THIÊN 1:3THI THIÊN 80:8THI THIÊN 80:15THI THIÊN 92:13THI THIÊN 107:37Ê-SAI 17:10Ê-SAI 33:23Ê-SAI 40:24Ê-SAI 51:16Ê-SAI 61:3GIÊ-RÊ-MI 2:21GIÊ-RÊ-MI 17:8GIÊ-RÊ-MI 32:41Ê-XÊ-CHIÊN 17:5Ê-XÊ-CHIÊN 17:8Ê-XÊ-CHIÊN 17:22Ê-XÊ-CHIÊN 17:23Ê-XÊ-CHIÊN 19:10Ê-XÊ-CHIÊN 19:13Ê-XÊ-CHIÊN 31:4Ô-SÊ 9:13A-MỐT 9:15MA-THI-Ơ 21:33MÁC 12:1LU-CA 13:6LU-CA 17:6LU-CA 20:9I CÔ-RINH 9:7