← Từ vựng
殿宇
diàn yǔ
đền chùa; lâu đài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
殿
hall; palace; temple
bộ thủ 殳thành phần ⿰⿸尸共殳
宇
building, house, room, structure; space, the universe
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀于
Xuất hiện trong 47 câu
II SA-MU-ÊN 7:5II SA-MU-ÊN 7:6II SA-MU-ÊN 7:7II SA-MU-ÊN 7:13I CÁC VUA 6:14I CÁC VUA 8:13I CÁC VUA 8:16II CÁC VUA 21:4II CÁC VUA 22:6I LỊCH SỬ 17:4I LỊCH SỬ 17:5I LỊCH SỬ 17:6I LỊCH SỬ 17:12I LỊCH SỬ 22:5I LỊCH SỬ 22:6I LỊCH SỬ 22:7I LỊCH SỬ 22:8I LỊCH SỬ 22:10I LỊCH SỬ 28:2I LỊCH SỬ 28:3I LỊCH SỬ 28:10I LỊCH SỬ 29:16I LỊCH SỬ 29:19II LỊCH SỬ 2:1II LỊCH SỬ 2:4II LỊCH SỬ 2:5II LỊCH SỬ 2:6II LỊCH SỬ 2:9II LỊCH SỬ 2:12II LỊCH SỬ 6:2II LỊCH SỬ 6:5II LỊCH SỬ 7:12II LỊCH SỬ 23:7II LỊCH SỬ 33:4II LỊCH SỬ 36:23E-XƠ-RA 1:2E-XƠ-RA 4:1Ê-SAI 66:1GIÊ-RÊ-MI 12:7Ê-XÊ-CHIÊN 40:45Ê-XÊ-CHIÊN 44:5Ê-XÊ-CHIÊN 44:14MA-THI-Ơ 24:1MA-THI-Ơ 24:2MÁC 13:1CÔNG VỤ 7:47CÔNG VỤ 7:49