中文圣经
Từ vựng
殿
diàn yǔ

đền chùa; lâu đài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

殿

hall; palace; temple

bộ thủ thành phần ⿰⿸尸共殳

building, house, room, structure; space, the universe

bộ thủ thành phần ⿱宀于

Xuất hiện trong 47 câu