中文圣经
Từ vựng
huó rén

người sống; con người

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exist, to live, to survive; living, working

bộ thủ thành phần ⿰氵舌

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 36 câu