← Từ vựng
活人
huó rén
người sống; con người
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
活
to exist, to live, to survive; living, working
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舌
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 36 câu
SÁNG THẾ 2:7DÂN SỐ 16:48RU-TƠ 2:20GIÓP 28:13GIÓP 33:30THI THIÊN 27:13THI THIÊN 52:5THI THIÊN 116:9THI THIÊN 142:5GIÁO HUẤN 4:2GIÁO HUẤN 4:15GIÁO HUẤN 7:2GIÁO HUẤN 9:4Ê-SAI 8:19Ê-SAI 38:11Ê-SAI 38:19Ê-SAI 53:8GIÊ-RÊ-MI 11:19AI CA 3:39Ê-XÊ-CHIÊN 26:20Ê-XÊ-CHIÊN 32:23Ê-XÊ-CHIÊN 32:24Ê-XÊ-CHIÊN 32:25Ê-XÊ-CHIÊN 32:26Ê-XÊ-CHIÊN 32:27Ê-XÊ-CHIÊN 32:32ĐA-NIÊN 2:30MA-THI-Ơ 22:32MÁC 12:27LU-CA 20:38LU-CA 24:5CÔNG VỤ 10:42LA-MÃ 14:9I CÔ-RINH 15:45II TI-MÔ-THÊ 4:1I PHIA-RƠ 4:5