中文圣经
Từ vựng
mǎn
HSK 2

đầy; đầy đủ; lấp đầy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ thành phần ⿰氵⿱艹两

Xuất hiện trong 222 câu

…và 162 câu nữa