← Từ vựng
烟
yān
HSK 3
thuốc lá; khói; sương khói
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
烟
smoke, soot; opium; tobacco, cigarettes
bộ thủ 火thành phần ⿰火因
Xuất hiện trong 34 câu
LÊ-VI 16:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:20GIÓP 41:20THI THIÊN 37:20THI THIÊN 68:2THI THIÊN 74:1THI THIÊN 102:3THI THIÊN 119:83CHÂM NGÔN 10:26TÌNH CA 3:6Ê-SAI 4:5Ê-SAI 6:4Ê-SAI 9:18Ê-SAI 13:20Ê-SAI 14:31Ê-SAI 30:27Ê-SAI 51:6Ê-SAI 65:5GIÊ-RÊ-MI 50:39Ê-XÊ-CHIÊN 8:11GIÔ-ÊN 2:30NA-HÂM 2:13KHẢI THỊ 8:4KHẢI THỊ 9:2KHẢI THỊ 9:3KHẢI THỊ 9:17KHẢI THỊ 9:18KHẢI THỊ 14:11KHẢI THỊ 15:8KHẢI THỊ 18:9KHẢI THỊ 18:18KHẢI THỊ 19:3