中文圣经
Từ vựng
yān
HSK 3

thuốc lá; khói; sương khói

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

smoke, soot; opium; tobacco, cigarettes

bộ thủ thành phần ⿰火因

Xuất hiện trong 34 câu