← Từ vựng
生养
shēng yǎng
nuôi dạy; nuôi; mang thai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
养
to raise, to rear, to bring up; to support
bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 9:1SÁNG THẾ 9:7SÁNG THẾ 14:14SÁNG THẾ 17:17SÁNG THẾ 18:13SÁNG THẾ 28:3SÁNG THẾ 35:11SÁNG THẾ 48:4SÁNG THẾ 48:16XUẤT AI-CẬP 1:7LÊ-VI 26:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:14II SA-MU-ÊN 6:23GIÓP 24:21THI THIÊN 105:24THI THIÊN 107:38TÌNH CA 6:9TÌNH CA 8:5Ê-SAI 51:2Ê-SAI 54:1GIÊ-RÊ-MI 3:16GIÊ-RÊ-MI 16:3GIÊ-RÊ-MI 23:3GIÊ-RÊ-MI 29:6Ê-XÊ-CHIÊN 36:11Ê-XÊ-CHIÊN 47:22GA-LA-TI 4:27I TI-MÔ-THÊ 5:14