中文圣经
← Từ vựng
盆
pén
HSK 5
bồnchậugiỏ hoa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盆

basin, bowl, pot, tub

bộ thủ 皿thành phần ⿱分皿

Xuất hiện trong 45 câu