← Từ vựng
盆
pén
HSK 5
bồn; chậu; giỏ hoa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
盆
basin, bowl, pot, tub
bộ thủ 皿thành phần ⿱分皿
Xuất hiện trong 45 câu
XUẤT AI-CẬP 8:3XUẤT AI-CẬP 12:22XUẤT AI-CẬP 12:34XUẤT AI-CẬP 24:6XUẤT AI-CẬP 27:3XUẤT AI-CẬP 30:18XUẤT AI-CẬP 30:19XUẤT AI-CẬP 30:28XUẤT AI-CẬP 31:9XUẤT AI-CẬP 35:16XUẤT AI-CẬP 38:3XUẤT AI-CẬP 38:8XUẤT AI-CẬP 39:39XUẤT AI-CẬP 40:7XUẤT AI-CẬP 40:11XUẤT AI-CẬP 40:30XUẤT AI-CẬP 40:31LÊ-VI 8:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:17QUAN ÁN 6:38II SA-MU-ÊN 17:28I CÁC VUA 7:27I CÁC VUA 7:30I CÁC VUA 7:34I CÁC VUA 7:37I CÁC VUA 7:38I CÁC VUA 7:40I CÁC VUA 7:43I CÁC VUA 7:45II CÁC VUA 16:17II CÁC VUA 25:13II CÁC VUA 25:16II LỊCH SỬ 4:6II LỊCH SỬ 4:11II LỊCH SỬ 4:14II LỊCH SỬ 4:16GIÓP 31:22THI THIÊN 60:8THI THIÊN 108:9GIÊ-RÊ-MI 27:19GIÊ-RÊ-MI 52:17GIÊ-RÊ-MI 52:19XA-CHA-RI 12:6GIĂNG 13:5