中文圣经
Từ vựng
jīng
HSK 6

tinh hoa; chiết xuất; sức sống; năng lượng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essence, germ, spirit

bộ thủ thành phần ⿰米青

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa