← Từ vựng
缺乏
quē fá
HSK 5
thiếu; không đủ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
缺
to lack, to be short; vacancy, gap, deficit
bộ thủ 缶thành phần ⿰缶夬
乏
poor; short, lacking; tired
bộ thủ 丿thành phần ⿱丿之
Xuất hiện trong 27 câu
LÊ-VI 25:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:48PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:57II SA-MU-ÊN 3:29I CÁC VUA 11:22THI THIÊN 23:1CHÂM NGÔN 6:11CHÂM NGÔN 21:5CHÂM NGÔN 22:16CHÂM NGÔN 24:34CHÂM NGÔN 28:27Ê-SAI 33:16Ê-SAI 51:14GIÊ-RÊ-MI 44:18Ô-SÊ 9:2GIÔ-ÊN 1:10A-MỐT 4:6MÁC 2:25CÔNG VỤ 4:34LA-MÃ 11:12LA-MÃ 12:13II CÔ-RINH 9:12II CÔ-RINH 11:9PHI-LÍP 4:11I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:12TÍT 3:13