中文圣经
Từ vựng
quē fá
HSK 5

thiếu; không đủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lack, to be short; vacancy, gap, deficit

bộ thủ thành phần ⿰缶夬

poor; short, lacking; tired

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿之

Xuất hiện trong 27 câu