← Từ vựng
臣仆
chén pú
tôi; nô lệ; công thần; người hầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
臣
minister, statesman, official, vassal
bộ thủ 臣thành phần ⿷匚⿻⿱丨丨?
仆
to fall forward; prostrate, prone; servant
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻卜
Xuất hiện trong 151 câu
SÁNG THẾ 20:8SÁNG THẾ 40:20SÁNG THẾ 41:10SÁNG THẾ 41:37SÁNG THẾ 41:38SÁNG THẾ 45:16SÁNG THẾ 50:7XUẤT AI-CẬP 5:21XUẤT AI-CẬP 7:10XUẤT AI-CẬP 7:20XUẤT AI-CẬP 8:3XUẤT AI-CẬP 8:4XUẤT AI-CẬP 8:9XUẤT AI-CẬP 8:11XUẤT AI-CẬP 8:21XUẤT AI-CẬP 8:24XUẤT AI-CẬP 8:29XUẤT AI-CẬP 8:31XUẤT AI-CẬP 9:14XUẤT AI-CẬP 9:20XUẤT AI-CẬP 9:30XUẤT AI-CẬP 9:34XUẤT AI-CẬP 10:1XUẤT AI-CẬP 10:6XUẤT AI-CẬP 10:7XUẤT AI-CẬP 11:3XUẤT AI-CẬP 11:8XUẤT AI-CẬP 12:30XUẤT AI-CẬP 14:5DÂN SỐ 22:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:11I SA-MU-ÊN 8:14I SA-MU-ÊN 8:15I SA-MU-ÊN 16:15I SA-MU-ÊN 16:16I SA-MU-ÊN 16:17I SA-MU-ÊN 18:5I SA-MU-ÊN 18:22I SA-MU-ÊN 18:23I SA-MU-ÊN 18:24I SA-MU-ÊN 18:26I SA-MU-ÊN 18:30I SA-MU-ÊN 19:1I SA-MU-ÊN 21:11I SA-MU-ÊN 21:14I SA-MU-ÊN 22:6I SA-MU-ÊN 22:7I SA-MU-ÊN 22:9I SA-MU-ÊN 22:14I SA-MU-ÊN 28:7II SA-MU-ÊN 3:38II SA-MU-ÊN 6:20II SA-MU-ÊN 8:7II SA-MU-ÊN 10:2II SA-MU-ÊN 10:3II SA-MU-ÊN 10:4II SA-MU-ÊN 11:1II SA-MU-ÊN 12:18II SA-MU-ÊN 12:19
…và 91 câu nữa