中文圣经
← Từ vựng
臣仆
chén pú
tôinô lệcông thầnngười hầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

臣

minister, statesman, official, vassal

bộ thủ 臣thành phần ⿷匚⿻⿱丨丨?Chữ khó đọc · chén
仆

to fall forward; prostrate, prone; servant

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻卜Chữ khó đọc · pú

Xuất hiện trong 151 câu

…và 91 câu nữa