中文圣经
← Từ vựng
西底家
xī dǐ jiā
Zedekiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 60 câu