中文圣经
Từ vựng
西
xī mén

Tây Môn (họ)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa