中文圣经
Từ vựng
rèn
HSK 5

biết; thừa nhận; chấp nhận; công nhân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to know, to recognize, to understand

bộ thủ thành phần ⿰讠人

Xuất hiện trong 38 câu