中文圣经
← Từ vựng
话说
huà shuō
nói rằngnói lạibàn bạctính ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

话

talk, speech; language, dialect

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠舌
说

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑

Xuất hiện trong 29 câu