中文圣经
← Từ vựng
跌
diē
HSK 6
ngãrơigiảm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

跌

to stumble, to slip, to fall

bộ thủ 足thành phần ⿰足失

Xuất hiện trong 35 câu