← Từ vựng
跌
diē
HSK 6
ngã; rơi; giảm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
跌
to stumble, to slip, to fall
bộ thủ 足thành phần ⿰足失
Xuất hiện trong 35 câu
LÊ-VI 26:37II SA-MU-ÊN 22:37THI THIÊN 17:5THI THIÊN 18:36THI THIÊN 27:2THI THIÊN 37:31THI THIÊN 64:8THI THIÊN 73:2Ê-SAI 5:27Ê-SAI 8:14Ê-SAI 8:15Ê-SAI 28:13Ê-SAI 31:3Ê-SAI 63:13GIÊ-RÊ-MI 6:21GIÊ-RÊ-MI 13:16GIÊ-RÊ-MI 18:15GIÊ-RÊ-MI 20:11GIÊ-RÊ-MI 25:34GIÊ-RÊ-MI 31:9GIÊ-RÊ-MI 46:6GIÊ-RÊ-MI 46:16GIÊ-RÊ-MI 50:32AI CA 5:13Ê-XÊ-CHIÊN 36:15ĐA-NIÊN 11:19NA-HÂM 2:5MA-THI-Ơ 17:15MA-THI-Ơ 21:44LU-CA 20:18LA-MÃ 9:32LA-MÃ 9:33LA-MÃ 14:13I PHIA-RƠ 2:8I GIĂNG 2:10