中文圣经
Từ vựng
gēn suí
HSK 5

theo; đi theo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heel; to accompany, to follow; with

bộ thủ thành phần ⿰足艮

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ thành phần ⿰阝迶

Xuất hiện trong 183 câu

…và 123 câu nữa