← Từ vựng
跟随
gēn suí
HSK 5
theo; đi theo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
跟
heel; to accompany, to follow; with
bộ thủ 足thành phần ⿰足艮
随
to follow, to listen to, to submit to
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
Xuất hiện trong 183 câu
SÁNG THẾ 24:32SÁNG THẾ 33:15DÂN SỐ 22:22DÂN SỐ 25:8GIÔ-SUÊ 6:8QUAN ÁN 4:13QUAN ÁN 4:14QUAN ÁN 5:14QUAN ÁN 5:15QUAN ÁN 6:34QUAN ÁN 6:35QUAN ÁN 7:1QUAN ÁN 7:2QUAN ÁN 7:18QUAN ÁN 7:19QUAN ÁN 8:4QUAN ÁN 8:5QUAN ÁN 8:10QUAN ÁN 8:15QUAN ÁN 9:4QUAN ÁN 9:32QUAN ÁN 9:33QUAN ÁN 9:34QUAN ÁN 9:35QUAN ÁN 9:44QUAN ÁN 9:48QUAN ÁN 9:49QUAN ÁN 13:11RU-TƠ 1:16RU-TƠ 1:18RU-TƠ 2:6I SA-MU-ÊN 9:5I SA-MU-ÊN 10:26I SA-MU-ÊN 11:7I SA-MU-ÊN 13:2I SA-MU-ÊN 13:4I SA-MU-ÊN 13:7I SA-MU-ÊN 13:15I SA-MU-ÊN 13:16I SA-MU-ÊN 13:22I SA-MU-ÊN 14:2I SA-MU-ÊN 14:7I SA-MU-ÊN 14:12I SA-MU-ÊN 14:13I SA-MU-ÊN 14:17I SA-MU-ÊN 14:20I SA-MU-ÊN 14:21I SA-MU-ÊN 14:52I SA-MU-ÊN 15:31I SA-MU-ÊN 17:13I SA-MU-ÊN 17:14I SA-MU-ÊN 18:27I SA-MU-ÊN 20:35I SA-MU-ÊN 21:1I SA-MU-ÊN 22:2I SA-MU-ÊN 22:6I SA-MU-ÊN 23:3I SA-MU-ÊN 23:5I SA-MU-ÊN 23:8I SA-MU-ÊN 23:12
…và 123 câu nữa