中文圣经
Từ vựng
hái
HSK 1

vẫn; còn; vẫn còn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ thành phần ⿺辶不

Xuất hiện trong 544 câu

…và 484 câu nữa