中文圣经
← Từ vựng
远远
yuǎn yuǎn
HSK 6
xa xôirất xahơn nhiều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

远

distant, remote, far; profound

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元
远

distant, remote, far; profound

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元

Xuất hiện trong 33 câu