← Từ vựng
远远
yuǎn yuǎn
HSK 6
xa xôi; rất xa; hơn nhiều
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
远
distant, remote, far; profound
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元
远
distant, remote, far; profound
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元
Xuất hiện trong 33 câu
SÁNG THẾ 22:4SÁNG THẾ 37:18XUẤT AI-CẬP 2:4XUẤT AI-CẬP 20:18XUẤT AI-CẬP 20:21XUẤT AI-CẬP 24:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:52I SA-MU-ÊN 26:13II CÁC VUA 2:7II CÁC VUA 4:25GIÓP 2:12GIÓP 11:14GIÓP 39:29THI THIÊN 38:11CHÂM NGÔN 22:15Ê-SAI 17:13Ê-XÊ-CHIÊN 11:16Ê-XÊ-CHIÊN 19:11MA-THI-Ơ 26:58MA-THI-Ơ 27:55MÁC 5:6MÁC 11:13MÁC 14:54MÁC 15:40LU-CA 16:23LU-CA 17:12LU-CA 18:13LU-CA 22:54LU-CA 23:49CÔNG VỤ 22:21KHẢI THỊ 18:10KHẢI THỊ 18:15KHẢI THỊ 18:17