← Từ vựng
野
yě
HSK 6
đồng cỏ; hoang vu; vùng đất trống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
野
field, open country; wilderness
bộ thủ 里thành phần ⿰里予
Xuất hiện trong 27 câu
LÊ-VI 25:34DÂN SỐ 23:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:5I SA-MU-ÊN 24:2II SA-MU-ÊN 2:18I CÁC VUA 6:18I CÁC VUA 7:24II CÁC VUA 4:39II LỊCH SỬ 4:3II LỊCH SỬ 31:19NÊ-HÊ-MI 8:15GIÓP 39:1THI THIÊN 76:4THI THIÊN 104:18THI THIÊN 124:6CHÂM NGÔN 8:26Ê-SAI 5:2Ê-SAI 5:4Ê-SAI 13:21Ê-SAI 34:14Ê-SAI 41:19Ê-XÊ-CHIÊN 39:4Ê-XÊ-CHIÊN 39:17MA-THI-Ơ 3:4MÁC 1:6LA-MÃ 11:17LA-MÃ 11:24