中文圣经
← Từ vựng
野
yě
HSK 6
đồng cỏhoang vuvùng đất trống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

野

field, open country; wilderness

bộ thủ 里thành phần ⿰里予

Xuất hiện trong 24 câu