中文圣经
← Từ vựng
雇
gù
HSK 7
thuêmướnsử dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雇

employment; to hire, to employ

bộ thủ 隹thành phần ⿸户隹Chữ khó đọc · gù

Xuất hiện trong 36 câu