中文圣经
← Từ vựng
零
líng
HSK 1
khôngphần thập phân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

零

zero; fragment, fraction

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨令

Xuất hiện trong 44 câu