中文圣经
Từ vựng
sòng zàn

ngợi khen; tán dương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to laud, to acclaim; ode, hymn

bộ thủ thành phần ⿰公页

to help, to support; to laud, to praise

bộ thủ thành phần ⿱兟贝

Xuất hiện trong 32 câu