← Từ vựng
颂赞
sòng zàn
ngợi khen; tán dương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
颂
to laud, to acclaim; ode, hymn
bộ thủ 页thành phần ⿰公页
赞
to help, to support; to laud, to praise
bộ thủ 贝thành phần ⿱兟贝
Xuất hiện trong 32 câu
QUAN ÁN 5:2QUAN ÁN 5:9I LỊCH SỬ 23:5I LỊCH SỬ 25:3I LỊCH SỬ 25:5I LỊCH SỬ 25:7II LỊCH SỬ 7:6II LỊCH SỬ 20:21II LỊCH SỬ 29:30II LỊCH SỬ 30:21II LỊCH SỬ 31:2THI THIÊN 28:7THI THIÊN 63:3THI THIÊN 117:1THI THIÊN 145:4THI THIÊN 147:12Ê-SAI 42:12Ê-SAI 48:9GIÊ-RÊ-MI 13:11GIÊ-RÊ-MI 31:7GIÊ-RÊ-MI 33:9HA-BA-CÚC 3:3LA-MÃ 15:11II CÔ-RINH 1:3Ê-PHÊ-SÔ 1:3HÊ-BƠ-RƠ 13:15GIA-CƠ 3:9GIA-CƠ 3:10I PHIA-RƠ 1:3KHẢI THỊ 5:12KHẢI THỊ 5:13KHẢI THỊ 7:12