中文圣经
← Từ vựng
饱
bǎo
HSK 2
nothỏa mãnsung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

饱

satisfied; to eat one's fill

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣包

Xuất hiện trong 31 câu