中文圣经
Từ vựng
wàn rén

vạn người; mọi người; nhân dân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten thousand; innumerable

bộ thủ thành phần ⿱一?

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 40 câu