← Từ vựng
万人
wàn rén
vạn người; mọi người; nhân dân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 40 câu
LÊ-VI 26:8DÂN SỐ 16:22DÂN SỐ 27:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:30GIÔ-SUÊ 4:13QUAN ÁN 1:4QUAN ÁN 4:10QUAN ÁN 4:14QUAN ÁN 5:8QUAN ÁN 20:10I SA-MU-ÊN 6:19II SA-MU-ÊN 18:3II SA-MU-ÊN 18:7II SA-MU-ÊN 24:15I CÁC VUA 4:31I CÁC VUA 5:14II CÁC VUA 24:14I LỊCH SỬ 12:33I LỊCH SỬ 12:36I LỊCH SỬ 12:37II LỊCH SỬ 2:18II LỊCH SỬ 11:1II LỊCH SỬ 14:8GIÓP 36:25GIÓP 37:7THI THIÊN 91:7TÌNH CA 5:10LU-CA 12:1GIĂNG 2:24GIĂNG 12:32CÔNG VỤ 1:24CÔNG VỤ 17:25CÔNG VỤ 17:31CÔNG VỤ 22:15I CÔ-RINH 13:1CÔ-LÔ-SE 1:23I TI-MÔ-THÊ 2:1I TI-MÔ-THÊ 2:4I TI-MÔ-THÊ 2:6I TI-MÔ-THÊ 4:10