中文圣经
← Từ vựng
专心
zhuān xīn
HSK 4
tập trungchú ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

专

concentrated, specialized; to monopolize

bộ thủ 一thành phần ⿻?一
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 32 câu