中文圣经
← Từ vựng
丧
sàng
mất mátchếtthất bại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丧

mourning; mourn; funeral

bộ thủ 十thành phần ⿱?亡

Xuất hiện trong 39 câu