← Từ vựng
丧
sàng
mất mát; chết; thất bại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
丧
mourning; mourn; funeral
bộ thủ 十thành phần ⿱?亡
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 27:45SÁNG THẾ 43:14GIÔ-SUÊ 6:26I SA-MU-ÊN 15:33I SA-MU-ÊN 18:25I CÁC VUA 16:34CHÂM NGÔN 6:32CHÂM NGÔN 7:23GIÁO HUẤN 7:2GIÁO HUẤN 7:4TÌNH CA 4:2TÌNH CA 6:6Ê-SAI 47:8Ê-SAI 47:9Ê-SAI 49:20Ê-SAI 49:21GIÊ-RÊ-MI 6:26GIÊ-RÊ-MI 15:7GIÊ-RÊ-MI 16:5GIÊ-RÊ-MI 16:7AI CA 1:20Ê-XÊ-CHIÊN 5:17Ê-XÊ-CHIÊN 34:4Ê-XÊ-CHIÊN 34:16Ê-XÊ-CHIÊN 36:12Ê-XÊ-CHIÊN 36:13Ê-XÊ-CHIÊN 36:14Ô-SÊ 9:12A-MỐT 8:10XA-CHA-RI 12:10MA-THI-Ơ 16:25MA-THI-Ơ 18:14MÁC 8:35LU-CA 9:24LU-CA 9:25LU-CA 17:33LU-CA 19:10CÔNG VỤ 27:22I TI-MÔ-THÊ 6:5