中文圣经
← Từ vựng
之下
zhī xià
HSK 5
dướiphía dướiít hơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

之

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 55 câu