中文圣经
Từ vựng
shì fèng

phục vụ; thờ phụng; tôn thờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

to offer, to respect, to server; to receive

bộ thủ thành phần ⿱⿻?大?

Xuất hiện trong 191 câu

SÁNG THẾ 14:4SÁNG THẾ 24:40SÁNG THẾ 27:40SÁNG THẾ 48:15XUẤT AI-CẬP 3:12XUẤT AI-CẬP 7:16XUẤT AI-CẬP 10:7XUẤT AI-CẬP 10:8XUẤT AI-CẬP 10:11XUẤT AI-CẬP 10:24XUẤT AI-CẬP 10:26XUẤT AI-CẬP 12:31XUẤT AI-CẬP 20:5XUẤT AI-CẬP 23:24XUẤT AI-CẬP 23:33DÂN SỐ 18:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:47PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:48PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:64PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:20GIÔ-SUÊ 22:5GIÔ-SUÊ 22:27GIÔ-SUÊ 23:7GIÔ-SUÊ 23:16GIÔ-SUÊ 24:2GIÔ-SUÊ 24:14GIÔ-SUÊ 24:15GIÔ-SUÊ 24:16GIÔ-SUÊ 24:18GIÔ-SUÊ 24:19GIÔ-SUÊ 24:20

…và 131 câu nữa