← Từ vựng
以利亚撒
yǐ lì yà sā
E-le-a-sa (con trai của E-li-u-đơ)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散
Xuất hiện trong 72 câu
XUẤT AI-CẬP 6:23XUẤT AI-CẬP 6:25XUẤT AI-CẬP 28:1LÊ-VI 10:6LÊ-VI 10:12LÊ-VI 10:16DÂN SỐ 3:2DÂN SỐ 3:4DÂN SỐ 3:32DÂN SỐ 4:16DÂN SỐ 16:37DÂN SỐ 16:39DÂN SỐ 19:3DÂN SỐ 19:4DÂN SỐ 20:25DÂN SỐ 20:26DÂN SỐ 20:28DÂN SỐ 25:7DÂN SỐ 25:11DÂN SỐ 26:1DÂN SỐ 26:3DÂN SỐ 26:60DÂN SỐ 26:63DÂN SỐ 27:2DÂN SỐ 27:19DÂN SỐ 27:21DÂN SỐ 27:22DÂN SỐ 31:6DÂN SỐ 31:12DÂN SỐ 31:13DÂN SỐ 31:21DÂN SỐ 31:26DÂN SỐ 31:29DÂN SỐ 31:31DÂN SỐ 31:41DÂN SỐ 31:51DÂN SỐ 31:54DÂN SỐ 32:2DÂN SỐ 32:28DÂN SỐ 34:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:6GIÔ-SUÊ 14:1GIÔ-SUÊ 17:4GIÔ-SUÊ 19:51GIÔ-SUÊ 21:1GIÔ-SUÊ 22:13GIÔ-SUÊ 22:31GIÔ-SUÊ 22:32GIÔ-SUÊ 24:33QUAN ÁN 20:27I SA-MU-ÊN 7:1II SA-MU-ÊN 23:9II SA-MU-ÊN 23:10I LỊCH SỬ 6:3I LỊCH SỬ 6:4I LỊCH SỬ 6:50I LỊCH SỬ 9:20I LỊCH SỬ 11:12I LỊCH SỬ 23:22I LỊCH SỬ 24:1
…và 12 câu nữa