中文圣经
Từ vựng
yǐ lì yà sā

E-le-a-sa (con trai của E-li-u-đơ)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa