中文圣经
Từ vựng
xìn xīn
HSK 2

niềm tin; đức tin

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 95 câu

…và 35 câu nữa