中文圣经
← Từ vựng
修
xiū
HSK 3
trang trísửaxây dựng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

修

to study; to repair; to decorate; to cultivate

bộ thủ 亻thành phần ⿱攸彡

Xuất hiện trong 35 câu