← Từ vựng
全会
quán huì
hội nghị toàn thể; kỳ họp; cuộc họp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
全
whole, entire, complete; to preserve
bộ thủ 入thành phần ⿱入玉
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
Xuất hiện trong 75 câu
XUẤT AI-CẬP 12:3XUẤT AI-CẬP 12:6XUẤT AI-CẬP 12:47XUẤT AI-CẬP 16:1XUẤT AI-CẬP 16:2XUẤT AI-CẬP 16:3XUẤT AI-CẬP 16:9XUẤT AI-CẬP 16:10XUẤT AI-CẬP 17:1XUẤT AI-CẬP 35:1XUẤT AI-CẬP 35:4XUẤT AI-CẬP 35:20LÊ-VI 4:13LÊ-VI 9:5LÊ-VI 16:17LÊ-VI 19:2LÊ-VI 24:14LÊ-VI 24:16DÂN SỐ 1:2DÂN SỐ 1:18DÂN SỐ 8:9DÂN SỐ 8:20DÂN SỐ 10:3DÂN SỐ 13:26DÂN SỐ 14:1DÂN SỐ 14:2DÂN SỐ 14:5DÂN SỐ 14:7DÂN SỐ 14:10DÂN SỐ 14:36DÂN SỐ 15:24DÂN SỐ 15:25DÂN SỐ 15:26DÂN SỐ 15:33DÂN SỐ 15:35DÂN SỐ 15:36DÂN SỐ 16:3DÂN SỐ 16:19DÂN SỐ 16:22DÂN SỐ 16:41DÂN SỐ 20:1DÂN SỐ 20:22DÂN SỐ 20:29DÂN SỐ 25:6DÂN SỐ 26:2DÂN SỐ 27:2DÂN SỐ 27:19DÂN SỐ 27:20DÂN SỐ 27:21DÂN SỐ 27:22DÂN SỐ 31:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:30GIÔ-SUÊ 8:35GIÔ-SUÊ 9:18GIÔ-SUÊ 9:19GIÔ-SUÊ 9:21GIÔ-SUÊ 18:1GIÔ-SUÊ 22:12GIÔ-SUÊ 22:16
…và 15 câu nữa