中文圣经
← Từ vựng
全会
quán huì
hội nghị toàn thểkỳ họpcuộc họp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

全

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ 入thành phần ⿱入玉
会

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ 人thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 75 câu

…và 15 câu nữa