中文圣经
Từ vựng
quán jūn

toàn quân; cả quân đội; tất cả quân lính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ thành phần ⿱入玉

army, military; soldiers, troops

bộ thủ thành phần ⿱冖车

Xuất hiện trong 34 câu