← Từ vựng
北
běi
HSK 1
phía bắc; bị thua
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
北
north; northern; northward
bộ thủ 匕thành phần ⿰?匕
Xuất hiện trong 54 câu
DÂN SỐ 34:7DÂN SỐ 34:9DÂN SỐ 35:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:27GIÔ-SUÊ 13:3GIÔ-SUÊ 15:5GIÔ-SUÊ 15:7GIÔ-SUÊ 17:7GIÔ-SUÊ 17:10GIÔ-SUÊ 18:12GIÔ-SUÊ 18:17GIÔ-SUÊ 18:18GIÔ-SUÊ 18:19GIÔ-SUÊ 19:27I SA-MU-ÊN 14:5I CÁC VUA 7:25I LỊCH SỬ 26:14I LỊCH SỬ 26:17II LỊCH SỬ 4:4THI THIÊN 107:3GIÁO HUẤN 1:6GIÁO HUẤN 11:3GIÊ-RÊ-MI 1:13Ê-XÊ-CHIÊN 8:3Ê-XÊ-CHIÊN 8:5Ê-XÊ-CHIÊN 8:14Ê-XÊ-CHIÊN 9:2Ê-XÊ-CHIÊN 20:47Ê-XÊ-CHIÊN 21:4Ê-XÊ-CHIÊN 40:20Ê-XÊ-CHIÊN 40:35Ê-XÊ-CHIÊN 40:40Ê-XÊ-CHIÊN 40:44Ê-XÊ-CHIÊN 40:46Ê-XÊ-CHIÊN 41:11Ê-XÊ-CHIÊN 42:1Ê-XÊ-CHIÊN 42:2Ê-XÊ-CHIÊN 42:4Ê-XÊ-CHIÊN 42:11Ê-XÊ-CHIÊN 42:13Ê-XÊ-CHIÊN 44:4Ê-XÊ-CHIÊN 46:9Ê-XÊ-CHIÊN 46:19Ê-XÊ-CHIÊN 47:2Ê-XÊ-CHIÊN 47:15Ê-XÊ-CHIÊN 47:17Ê-XÊ-CHIÊN 47:18Ê-XÊ-CHIÊN 48:1Ê-XÊ-CHIÊN 48:10Ê-XÊ-CHIÊN 48:17ĐA-NIÊN 8:4XA-CHA-RI 14:4LU-CA 13:29