中文圣经
← Từ vựng
北
běi
HSK 1
phía bắcbị thua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

北

north; northern; northward

bộ thủ 匕thành phần ⿰?匕

Xuất hiện trong 54 câu