← Từ vựng
十八
shí bā
mười tám; 18
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
八
eight; all around, all sides
bộ thủ 八
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 14:14DÂN SỐ 2:9QUAN ÁN 3:14QUAN ÁN 10:8I CÁC VUA 7:15I CÁC VUA 12:21I CÁC VUA 15:1II CÁC VUA 3:1II CÁC VUA 19:35II CÁC VUA 22:3II CÁC VUA 23:23II CÁC VUA 24:8II CÁC VUA 25:17I LỊCH SỬ 24:15I LỊCH SỬ 25:25I LỊCH SỬ 26:9II LỊCH SỬ 11:1II LỊCH SỬ 11:21II LỊCH SỬ 13:1II LỊCH SỬ 17:18II LỊCH SỬ 34:8II LỊCH SỬ 35:19E-XƠ-RA 8:9E-XƠ-RA 8:18NÊ-HÊ-MI 7:11Ê-SAI 37:36GIÊ-RÊ-MI 32:1GIÊ-RÊ-MI 52:21GIÊ-RÊ-MI 52:29LU-CA 13:4LU-CA 13:11LU-CA 13:16