中文圣经
← Từ vựng
十八
shí bā
mười tám18

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

十

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
八

eight; all around, all sides

bộ thủ 八

Xuất hiện trong 32 câu