← Từ vựng
土产
tǔ chǎn
sản phẩm địa phương; hàng địa phương; sản vật; hàng hóa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
土
soil, earth; items made of earth
bộ thủ 土thành phần ⿱十一
产
to give birth, to bring forth, to produce
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠丷厂
Xuất hiện trong 33 câu
SÁNG THẾ 43:11XUẤT AI-CẬP 23:10LÊ-VI 25:7LÊ-VI 25:12LÊ-VI 25:20LÊ-VI 25:21LÊ-VI 26:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:13QUAN ÁN 6:4II SA-MU-ÊN 1:21II CÁC VUA 2:19NÊ-HÊ-MI 9:36NÊ-HÊ-MI 10:35NÊ-HÊ-MI 10:37NÊ-HÊ-MI 13:31THI THIÊN 67:6THI THIÊN 78:46THI THIÊN 107:37CHÂM NGÔN 3:9CHÂM NGÔN 14:4GIÊ-RÊ-MI 2:3GIÊ-RÊ-MI 12:13AI CA 4:9Ê-XÊ-CHIÊN 20:40Ê-XÊ-CHIÊN 48:18MA-LA-CHI 3:11GIA-CƠ 5:18