中文圣经
← Từ vựng
土产
tǔ chǎn
sản phẩm địa phươnghàng địa phươngsản vậthàng hóa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

土

soil, earth; items made of earth

bộ thủ 土thành phần ⿱十一
产

to give birth, to bring forth, to produce

bộ thủ 亠thành phần ⿳亠丷厂

Xuất hiện trong 33 câu