中文圣经
← Từ vựng
在家
zài jiā
HSK 1
ở nhàtại nhàở nhà thế tục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 32 câu