← Từ vựng
在家
zài jiā
HSK 1
ở nhà; tại nhà; ở nhà thế tục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
在
at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense
bộ thủ 土thành phần ⿸才土
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 17:23SÁNG THẾ 17:27LÊ-VI 18:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:5I SA-MU-ÊN 1:23I SA-MU-ÊN 6:10I SA-MU-ÊN 18:10I SA-MU-ÊN 25:36I CÁC VUA 5:14II CÁC VUA 6:32II CÁC VUA 13:5II CÁC VUA 14:10II LỊCH SỬ 25:19Ê-XƠ-TÊ 1:22GIÓP 29:18THI THIÊN 68:12CHÂM NGÔN 7:11GIÁO HUẤN 2:7AI CA 1:20Ê-XÊ-CHIÊN 8:1HA-BA-CÚC 2:5MA-THI-Ơ 8:6GIĂNG 8:35GIĂNG 11:20GIĂNG 11:31CÔNG VỤ 2:46CÔNG VỤ 5:42CÔNG VỤ 10:30I CÔ-RINH 11:34I CÔ-RINH 14:35