← Từ vựng
大水
dà shuǐ
lũ; nước lũ; đại hồng thủy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
Xuất hiện trong 34 câu
XUẤT AI-CẬP 15:8XUẤT AI-CẬP 15:10II SA-MU-ÊN 22:17NÊ-HÊ-MI 9:11GIÓP 26:5THI THIÊN 18:16THI THIÊN 24:2THI THIÊN 29:3THI THIÊN 32:6THI THIÊN 69:2THI THIÊN 69:15THI THIÊN 77:19THI THIÊN 93:3THI THIÊN 98:8THI THIÊN 107:23THI THIÊN 144:7CHÂM NGÔN 8:24TÌNH CA 8:7Ê-SAI 23:3Ê-SAI 28:2Ê-SAI 28:17Ê-SAI 43:16GIÊ-RÊ-MI 41:12Ê-XÊ-CHIÊN 1:24Ê-XÊ-CHIÊN 17:5Ê-XÊ-CHIÊN 26:19Ê-XÊ-CHIÊN 27:26Ê-XÊ-CHIÊN 31:5Ê-XÊ-CHIÊN 31:15A-MỐT 5:24GIÔ-NA 2:3HA-BA-CÚC 3:10HA-BA-CÚC 3:15LU-CA 6:48