中文圣经
Từ vựng
dà jì sī

thầy tế lễ cấp cao; tư tế trưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

to sacrifice to, to worship

bộ thủ thành phần ⿱⿰⺼寸示

to take charge of, to control, to manage; officer

bộ thủ thành phần ⿹?口

Xuất hiện trong 88 câu

…và 28 câu nữa