← Từ vựng
大祭司
dà jì sī
thầy tế lễ cấp cao; tư tế trưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
祭
to sacrifice to, to worship
bộ thủ 示thành phần ⿱⿰⺼寸示
司
to take charge of, to control, to manage; officer
bộ thủ 口thành phần ⿹?口
Xuất hiện trong 88 câu
LÊ-VI 21:10DÂN SỐ 35:25DÂN SỐ 35:28DÂN SỐ 35:32GIÔ-SUÊ 20:6II CÁC VUA 12:7II CÁC VUA 12:10II CÁC VUA 22:4II CÁC VUA 22:8II CÁC VUA 23:4II CÁC VUA 25:18II LỊCH SỬ 19:11II LỊCH SỬ 24:6II LỊCH SỬ 24:11II LỊCH SỬ 26:20II LỊCH SỬ 31:10II LỊCH SỬ 34:9E-XƠ-RA 7:5NÊ-HÊ-MI 3:1NÊ-HÊ-MI 3:20NÊ-HÊ-MI 13:28GIÊ-RÊ-MI 52:24A-GAI 1:1A-GAI 1:12A-GAI 1:14A-GAI 2:2A-GAI 2:4XA-CHA-RI 3:1XA-CHA-RI 3:8XA-CHA-RI 6:11MA-THI-Ơ 26:3MA-THI-Ơ 26:51MA-THI-Ơ 26:57MA-THI-Ơ 26:58MA-THI-Ơ 26:62MA-THI-Ơ 26:63MA-THI-Ơ 26:65MÁC 2:26MÁC 14:47MÁC 14:53MÁC 14:54MÁC 14:60MÁC 14:61MÁC 14:63MÁC 14:66LU-CA 3:2LU-CA 22:50LU-CA 22:54GIĂNG 11:49GIĂNG 11:51GIĂNG 18:10GIĂNG 18:13GIĂNG 18:15GIĂNG 18:16GIĂNG 18:19GIĂNG 18:22GIĂNG 18:24GIĂNG 18:26CÔNG VỤ 4:6CÔNG VỤ 5:17
…và 28 câu nữa