中文圣经
Từ vựng
tiān shàng
HSK 2

Trời; Thiên đường; Trên trời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 296 câu

…và 236 câu nữa