中文圣经
← Từ vựng
夺
duó
HSK 6
cướptước đoạt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夺

to rob, to snatch, to take by force

bộ thủ 大thành phần ⿱大寸

Xuất hiện trong 141 câu

…và 81 câu nữa