中文圣经
Từ vựng
duó
HSK 6

cướp; tước đoạt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rob, to snatch, to take by force

bộ thủ thành phần ⿱大寸

Xuất hiện trong 145 câu

…và 85 câu nữa