← Từ vựng
夺
duó
HSK 6
cướp; tước đoạt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
夺
to rob, to snatch, to take by force
bộ thủ 大thành phần ⿱大寸
Xuất hiện trong 145 câu
SÁNG THẾ 27:35SÁNG THẾ 27:36SÁNG THẾ 30:15SÁNG THẾ 31:1SÁNG THẾ 31:9SÁNG THẾ 31:16SÁNG THẾ 31:31SÁNG THẾ 34:28SÁNG THẾ 48:22SÁNG THẾ 49:27XUẤT AI-CẬP 3:22XUẤT AI-CẬP 12:36XUẤT AI-CẬP 14:2DÂN SỐ 16:15DÂN SỐ 22:5DÂN SỐ 31:9DÂN SỐ 31:11DÂN SỐ 31:12DÂN SỐ 31:32DÂN SỐ 31:53DÂN SỐ 33:7DÂN SỐ 33:53PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:4GIÔ-SUÊ 7:21GIÔ-SUÊ 8:2GIÔ-SUÊ 8:8GIÔ-SUÊ 8:19GIÔ-SUÊ 8:21GIÔ-SUÊ 10:1GIÔ-SUÊ 10:28GIÔ-SUÊ 10:32GIÔ-SUÊ 10:35GIÔ-SUÊ 10:37GIÔ-SUÊ 10:39GIÔ-SUÊ 10:42GIÔ-SUÊ 11:10GIÔ-SUÊ 11:12GIÔ-SUÊ 11:16GIÔ-SUÊ 11:19GIÔ-SUÊ 11:23GIÔ-SUÊ 22:8QUAN ÁN 8:21QUAN ÁN 8:24QUAN ÁN 8:25QUAN ÁN 14:15QUAN ÁN 14:19I SA-MU-ÊN 12:3I SA-MU-ÊN 14:30I SA-MU-ÊN 14:32I SA-MU-ÊN 17:53I SA-MU-ÊN 23:5I SA-MU-ÊN 27:8I SA-MU-ÊN 27:9I SA-MU-ÊN 27:10
…và 85 câu nữa