← Từ vựng
孩童
hái tóng
trẻ em; đứa bé; bé
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
孩
baby, child; children
bộ thủ 子thành phần ⿰子亥
童
child, boy; servant boy; virgin
bộ thủ 立thành phần ⿱立里
Xuất hiện trong 33 câu
SÁNG THẾ 47:24I SA-MU-ÊN 15:3I SA-MU-ÊN 22:19E-XƠ-RA 10:1NÊ-HÊ-MI 12:43GIÓP 33:25THI THIÊN 148:12CHÂM NGÔN 20:11CHÂM NGÔN 22:6CHÂM NGÔN 22:15CHÂM NGÔN 23:13GIÁO HUẤN 10:16Ê-SAI 3:4Ê-SAI 3:12Ê-SAI 65:20GIÊ-RÊ-MI 6:11GIÊ-RÊ-MI 9:21GIÊ-RÊ-MI 40:7GIÊ-RÊ-MI 41:16GIÊ-RÊ-MI 43:5GIÊ-RÊ-MI 48:4AI CA 1:5AI CA 2:11AI CA 2:19AI CA 4:4AI CA 5:13GIÔ-ÊN 2:16MA-THI-Ơ 11:16LU-CA 2:43LU-CA 7:32GIĂNG 6:9GA-LA-TI 4:1GA-LA-TI 4:3