中文圣经
Từ vựng
hái tóng

trẻ em; đứa bé; bé

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

baby, child; children

bộ thủ thành phần ⿰子亥

child, boy; servant boy; virgin

bộ thủ thành phần ⿱立里

Xuất hiện trong 33 câu