中文圣经
← Từ vựng
师
shī
thầygiáo viênchuyên gia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

师

teacher, professional, master

bộ thủ 巾thành phần ⿰刂帀

Xuất hiện trong 46 câu