← Từ vựng
师
shī
thầy; giáo viên; chuyên gia
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
师
teacher, professional, master
bộ thủ 巾thành phần ⿰刂帀
Xuất hiện trong 47 câu
QUAN ÁN 2:16QUAN ÁN 2:17QUAN ÁN 2:18QUAN ÁN 2:19QUAN ÁN 3:10QUAN ÁN 4:4QUAN ÁN 10:2QUAN ÁN 10:3QUAN ÁN 12:7QUAN ÁN 12:8QUAN ÁN 12:9QUAN ÁN 12:11QUAN ÁN 12:13QUAN ÁN 12:14QUAN ÁN 15:20QUAN ÁN 16:31RU-TƠ 1:1I SA-MU-ÊN 2:25I SA-MU-ÊN 4:18I SA-MU-ÊN 7:13I SA-MU-ÊN 7:15I SA-MU-ÊN 8:1I SA-MU-ÊN 8:2II SA-MU-ÊN 7:7II SA-MU-ÊN 7:11II SA-MU-ÊN 15:4II CÁC VUA 23:22I LỊCH SỬ 17:6I LỊCH SỬ 17:10I LỊCH SỬ 23:4I LỊCH SỬ 26:29E-XƠ-RA 7:25E-XƠ-RA 10:14CHÂM NGÔN 8:30GIÁO HUẤN 12:11MA-THI-Ơ 22:35LU-CA 2:46LU-CA 5:17LU-CA 7:30LU-CA 10:25LU-CA 11:45LU-CA 11:46LU-CA 11:52LU-CA 14:3CÔNG VỤ 5:34CÔNG VỤ 13:20I TI-MÔ-THÊ 1:7