中文圣经
← Từ vựng
希奇
xī qí
lạkỳ lạhiếm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
奇

strange, unusual, odd; uncanny, occult

bộ thủ 大thành phần ⿱大可

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa