← Từ vựng
得来
dé lái
được; đạt được; tìm được
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
Xuất hiện trong 43 câu
XUẤT AI-CẬP 23:16DÂN SỐ 21:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:33GIÔ-SUÊ 12:4GIÔ-SUÊ 13:12GIÔ-SUÊ 13:31GIÔ-SUÊ 19:9GIÔ-SUÊ 19:37II SA-MU-ÊN 24:13II SA-MU-ÊN 24:18I LỊCH SỬ 21:11NÊ-HÊ-MI 5:13GIÓP 20:18THI THIÊN 78:46THI THIÊN 105:44THI THIÊN 109:11THI THIÊN 127:2THI THIÊN 128:2CHÂM NGÔN 5:10CHÂM NGÔN 21:20GIÁO HUẤN 2:18GIÁO HUẤN 2:21GIÁO HUẤN 5:15GIÁO HUẤN 5:18Ê-SAI 23:1Ê-SAI 45:14Ê-SAI 55:2Ê-SAI 62:8Ê-SAI 65:22GIÊ-RÊ-MI 3:24GIÊ-RÊ-MI 20:5Ê-XÊ-CHIÊN 23:29Ê-XÊ-CHIÊN 28:7Ô-SÊ 7:9Ô-SÊ 12:8HA-BA-CÚC 2:13XÔ-PHÔ-NI 1:9A-GAI 1:11MA-THI-Ơ 10:8